



graphic novel
/ˈɡræfɪk ˈnɒvəl/ /ˈɡræfɪk ˈnɑːvəl/noun
Từ vựng liên quan

episodicadjective
/ˌɛpɪˈsɑdɪk/
Từng tập, theo giai đoạn.

containingverb
/kənˈteɪnɪŋ/
Chứa, bao gồm.
"The box containing my old toys was stored in the attic. "
Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.









