BeDict Logo

graphic novel

/ˈɡræfɪk ˈnɒvəl/ /ˈɡræfɪk ˈnɑːvəl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "younger" - Trẻ hơn, non trẻ.
youngeradjective
/ˈjʌŋɡə/ /ˈjʌŋɡɚ/

Trẻ hơn, non trẻ.

"a lamb is a young sheepthese picture books are for young readers"

Một con cừu non là một con cừu còn trẻ; những cuốn sách tranh này dành cho những độc giả nhỏ tuổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "story" - Câu chuyện, truyện, tích.
storynoun
/ˈstɔː.ɹi/

Câu chuyện, truyện, tích.

"The book tells the story of two roommates."

Cuốn sách kể câu chuyện về hai người bạn cùng phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "learns" - Học, tiếp thu, lĩnh hội.
learnsverb
/lɜːnz/

Học, tiếp thu, lĩnh hội.

"The baby learns to walk by practicing every day. "

Em bé tập đi mỗi ngày nên dần dần học được cách đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "single" - Đĩa đơn.
singlenoun
/ˈsɪŋɡəl/

Đĩa đơn.

"My grandfather played a single of Elvis Presley at the family gathering. "

Ông tôi đã bật một đĩa đơn của Elvis Presley trong buổi họp mặt gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "reading" - Đọc, xem, đọc hiểu.
/ˈɹidiŋ/

Đọc, xem, đọc hiểu.

"Have you read this book?"

Bạn đã đọc cuốn sách này chưa?

Hình ảnh minh họa cho từ "episodic" - Từng tập, theo giai đoạn.
episodicadjective
/ˌɛpɪˈsɑdɪk/

Từng tập, theo giai đoạn.

"Her memory loss was episodic, meaning she could only remember events in fragmented moments rather than a continuous timeline. "

Chứng hay quên của cô ấy mang tính từng đợt, nghĩa là cô ấy chỉ nhớ được các sự kiện rời rạc theo từng khoảnh khắc, chứ không phải một dòng thời gian liên tục.

Hình ảnh minh họa cho từ "comic" - Diễn viên hài, người комич, комик.
comicnoun
/ˈkɒmɪk/ /ˈkɑmɪk/

Diễn viên hài, người комич, комик.

"The comic told jokes about his brother's bad hair day at the family dinner. "

Anh diễn viên hài đó kể những câu chuyện cười về ngày tóc tai tệ hại của anh trai mình trong bữa tối gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

"The box containing my old toys was stored in the attic. "

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "brother" - Anh trai, em trai.
/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/ /ˈbɹʌðə(ɹ)/ /ˈbɹʌðɚ/

Anh trai, em trai.

"My brother and I both attend the same high school. "

Anh trai hoặc em trai tôi và tôi đều học cùng một trường trung học.

Hình ảnh minh họa cho từ "novel" - Mới lạ, tân kỳ.
noveladjective
/ˈnɒvl̩/ /ˈnɑvəl/

Mới lạ, tân kỳ.

"My sister's new school has a novel approach to teaching math. "

Trường mới của chị tôi có một phương pháp dạy toán rất mới lạ và độc đáo.

Hình ảnh minh họa cho từ "graphic" - Đồ họa, hình vẽ.
/ˈɡɹæfɪk/

Đồ họa, hình vẽ.

"The science textbook had many colorful graphic representations of cells. "

Sách giáo khoa khoa học đó có rất nhiều hình vẽ đồ họa màu sắc minh họa tế bào.

Hình ảnh minh họa cho từ "guitar" - Guitar, đàn guitar.
guitarnoun
/ɡɪˈtɑː(ɹ)/ /ɡɪˈtɑɹ/

Guitar, đàn guitar.

"My brother plays the guitar beautifully. "

Anh trai tôi chơi đàn guitar rất hay.